ROE là gì? Cách tính và ý nghĩa.

1. Chỉ số ROE là gì?

Return On Equity (ROE) hay lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu là chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của việc sử dụng vốn chủ sở hữu trong doanh nghiệp.

Chỉ số ROE phản ánh cả chỉ tiêu về lợi nhuận, được thể hiện trên Báo cáo Kết quả kinh doanh (KQKD) và chỉ tiêu vốn chủ sở hữu bình quân, trên Bảng cân đối kế toán.

Nếu phân tích kỹ, sẽ có rất nhiều thông tin thú vị về KQKD cũng như bức tranh tài chính của doanh nghiệp ẩn sau chỉ số này.

Nhưng trước hết, hãy cùng tôi tìm hiểu cách tính chỉ số ROE.

2. Cách xác định chỉ số ROE

Công thức tổng quát:

Chỉ số ROE

Chỉ số ROE cho bạn thấy:

Với 1 đồng vốn chủ sở hữu bỏ ra thì doanh nghiệp sẽ thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận.

Một doanh nghiệp có chỉ số ROE ổn định ở mức cao, có thể được xem như một dấu hiệu cho thấy vốn được sử dụng hiệu quả.

Tuy nhiên, để có thể kết luận chỉ số này cao hay thấp, bao nhiêu là hợp lý (tốt hay xấu), bạn cần phải phân tích sâu hơn.

Cụ thể:

Chỉ số ROE của 1 doanh nghiệp là cao hay thấp sẽ phụ thuộc tương đối (relative) vào mức độ trung bình của ngành nghề mà doanh nghiệp đó đang hoạt động.

Chẳng hạn, với ngành mang tính phòng thủ cao như ngành Hàng tiêu dùng sẽ có chỉ số ROE thông thường sẽ ở mức 15.4%.

Hay với với ngành Công nghệ thông tin, có quy mô tài sản tương đối nhỏ so với doanh thu thì chỉ số ROE trung bình vào khoảng 22% hoặc lớn hơn.

3. Ý nghĩa của chỉ số ROE

Một công ty tuyệt vời không nhất thiết phải là công ty lớn nhất, mà đó là công ty đem lại nhiều giá trị nhất cho cổ đông.

Trong dài hạn, giá trị cổ đông nhận được phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

Khi đánh giá mức độ hiệu quả sử dụng vốn, chỉ số ROE luôn là một trong những chỉ số đầu tiên, quan trọng nhất mà tôi sử dụng.

Hơn thế nữa, Chỉ số ROE còn giúp bạn nhận diện lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp so với những đối thủ khác trong ngành.

3.1 Sử dụng chỉ số ROE để lựa chọn doanh nghiệp thông qua đánh giá tốc độ tăng trưởng

Tốc độ tăng trưởng của công ty:

g = ROE x Tỷ lệ tái đầu tư

Trong đó:

g: là tốc độ tăng trưởng của công ty (%).

ROE: là tỷ lệ giữa lợi nhuận của công ty trên vốn chủ sở hữu bình quân.

Tỷ lệ tái đầu tư (Retention ratio): Là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận được công ty giữ lại để tái đầu tư sau khi chi trả cổ tức cho cổ đông.

Tỷ lệ tái đầu tư = (1 – Tỷ lệ chi trả cổ tức)

Ví dụ:

Một công ty A có ROE = 10%. Tỷ lệ chi trả cổ tức đều đặn hằng năm 20% trên tổng lợi nhuận.

Nói các khác, công ty dành 80% lợi nhuận để tái đầu tư. Sẽ có:

g = 10% x (1- 20%) = 8%

Tương tự công ty B có ROE = 10%. Tỷ lệ chi trả cổ tức hằng năm 40%.

g = 10% x (1- 40%) = 6%

Lưu ý:

Bạn nên thận trọng trong việc giả định về Retention ratio và ROE trong dài hạn.

So sánh này cho thấy, cổ phiếu A hấp dẫn hơn cổ phiếu B trong dài hạn do có tốc độ tăng trưởng cao hơn.

Nhưng nếu bạn ưa thích một cổ phiếu có tỷ lệ chi trả cố tức cao, hãy cân nhắc cổ phiếu B khi chấp nhận hi sinh tốc độ tăng trưởng.

Tuy nhiên phương pháp này chỉ bổ sung góc nhìn từ chỉ số ROE, không có ý nghĩa kết luận.

Bạn nên kết hợp với những chỉ số khác, trước khi đưa ra quyết định đầu tư của mình.

3.2 Sử dụng chỉ số ROE để đánh giá khả năng tạo ra giá trị cho cổ đông

Như đã đề cập ở phần mở đầu, giá trị mà cổ đông nhận được phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

So sánh ROE với chi phí vốn cổ đông (Cost of equity – Ke) là cách tôi thường sử dụng.

Khi đầu tư vào một ngành rủi ro, nhà đầu tư thường yêu cầu một khoản “premium”, dẫn tới chi phí sử dụng vốn lớn hơn.

Khi tỷ suất lợi nhuận nhuận trên vốn chủ sở hữu nhỏ hơn chi phí sử dụng vốn cổ đông (ROE < Ke), chứng tỏ doanh nghiệp đang hoạt động kém hơn kì vọng.

Hãy chắc chắn rằng doanh nghiệp có thể cải thiện tình hình. Nếu không, bạn đang là người chịu thiệt khi giữ cổ phiếu của doanh nghiệp này.

Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu lớn hơn chi phí sử dụng vốn cổ đông (ROE > Ke), cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động tốt vượt ngoài mong đợi của cổ đông góp vốn.

3.3 Sử dụng chỉ số ROE để nhận diện doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh bền vững

Các doanh nghiệp đứng đầu ngành thường có lợi thế về công nghệ, quy mô sản xuất khiến giá vốn hàng bán trên mỗi đơn vị sản phẩm thấp hơn.

Hơn thế nữa, những doanh nghiệp sở hữu thương hiệu mạnh sẽ có quyền thiết lập mặt bằng giá cao hơn đối thủ khác.

Với những lợi thế như vậy, các doanh nghiệp này thường có lợi nhuận và chỉ số ROE cao hơn so với trung bình ngành.

Trả lời